Hợp Hôn合婚
Vợ — Chồng · Người yêu
Đôi cung Mệnh – Phu Thê đối chiếu, soi tình duyên, tài lộc chung, đại vận đôi.
開 · 天 · 閣
立紫微 · 明天機
免費排紫微斗數盤,由天機閣閣主玄智為君解讀。
兩 · 儀 · 範 · 盤
在君上自家天時之前,先觀兩張預立之盤——李小龍(乾造)與鄧麗君(坤造)。皆附完整論斷,老夫親筆成文,君讀之,便知老夫如何「論」。
Bruce Lee · 1940 – 1973
Tinh hoa võ học, người mở cửa Trung Hoa võ thuật ra thế giới.
“Hãy như nước, gia chủ ạ.”
Teresa Teng · 1953 – 1995
Tiếng hát vắt qua hai bờ eo biển, di sản Hoa ngữ trường tồn.
“Trăng có biết lòng ta?”
生辰據公開史料而設。論斷僅供文化、哲學之參考。
三 · 派 · 合 · 參
君方才於兩張範盤所讀者,乃合三大古典門派之大成,非「一家之言」也。三派各照一層氣機,合而觀之,方成完整論斷。
Đối cung & tam hợp — luận khí hội tụ giữa các cung tứ chính.
Cách cục & tinh tình — đọc hành vận theo cấu trúc các cách kinh điển.
Lộc · Quyền · Khoa · Kỵ — bám theo lưu chuyển khí thiên-can để luận động.
三派乃當代紫微斗數之核心,合而觀之,得平衡之見,免於一隅之偏。
玄 · 智 · 之 · 道
網上紫微之站何止百計。君何故獨坐老夫之前?老夫直言三點。
源自中國的開源紫微引擎,千萬人經驗證、社群把關——非 AI 之妄測。
採用中國最強之 AI 模型,以漢文古辭擬令——直承紫微原典之術語。
三合 · 中州 · 四化——三大門派並用,使視角平衡,不偏一隅。
連 · 命 · 法 · 門
他家紫微之站,一次只論一人。老夫將兩至四張命盤並列——夫妻宮對照,財帛交涉,大限逐年參看合衝。古法在野,網絡無它家。
Vợ — Chồng · Người yêu
Đôi cung Mệnh – Phu Thê đối chiếu, soi tình duyên, tài lộc chung, đại vận đôi.
Cả gia đình
2–4 lá số người trong nhà — ai là rường cột, ai cần che chở, vận chung gia đạo.
Đối tác · Bạn bè · Đồng nghiệp
Hai mệnh ghép thành cộng nghiệp — bù khí chất, hợp đường tài, hay khắc nhau từ gốc.
李小龍 × 鄧麗君連星範卦——僅作技法演示,非問緣分。
觀 · 號 · 之 · 法
電話號碼朝夕相伴——通話、轉帳、簽約。老夫以五項風水準則評分,玄智代尋合命之號於 simthanglong.vn 市場(有實價、可購)。免費,無需註冊(僅深問玄智耗靈珠)。
Âm Dương · Ngũ Hành · Thiên Thời Cửu Tinh · Kinh Dịch 64 quẻ · Quan niệm dân gian. Chấm điểm 0–10 cho mỗi số.
Mỗi số sinh ra Quẻ Chủ + Quẻ Hỗ — vẽ 6 hào đỏ-xanh chuẩn cổ điển, kèm lời quẻ + ứng dụng chi tiết cho từng quẻ.
Hỏi Huyền Trí: 'Tìm sim Viettel hợp tôi đuôi 68/86 dưới 2 triệu' → AI quét simthanglong.vn, trả list số ĐANG BÁN có giá thật.
結果僅供文化參考——號碼不定命運,君方為主。
立 · 紫 · 微
Đã sờ qua lá số mẫu, đã rõ pháp môn lão phu — giờ gia chủ cho lão phu biết thiên thời sinh, ta cùng an một tinh bàn riêng.
為 · 己 · 開 · 卦
Lập lá số gia chủ trước (form ngay phía trên), rồi quay về đây chọn loại quẻ — Hợp Hôn, Hợp Gia, hay Hợp Tác — lão phu khai luôn.
Vợ — Chồng · Người yêu
Đôi cung Mệnh – Phu Thê đối chiếu, xem tình duyên có hoà, bản tính có thuận, vận tài chung có vượng.
Cả gia đình · Cha mẹ – Vợ chồng – Con cái
Soi khí số chung của cả nhà — ai là rường cột, ai cần che chở, đại vận của ai đang ảnh hưởng cả nhà.
Đối tác công việc · Bạn bè · Đồng nghiệp
Hai mệnh ghép có thành cộng nghiệp được không — bù đắp khí chất, hợp đường tài, hay khắc nhau từ gốc.
Mỗi quẻ Liên Mệnh được Huyền Trí soạn riêng theo tổ hợp lá số · không trùng quẻ nào.
學 · 術 · 根 · 基
盤局依《紫微斗數全書》,對照古曆法推算。核心引擎開源,社群驗證。
陳摶希夷先生所傳之古典根本。
開源排盤程式庫,社群驗證。
華語開源之陰陽曆與節氣標準。